Skip to content
Máng nhựa đi dây tủ điện: kích thước 25x25, 33x33, 45x45, 45x65 và cách chọn máng Panduit Panduct

Máng nhựa đi dây tủ điện: kích thước 25x25, 33x33, 45x45, 45x65 và cách chọn máng Panduit Panduct

Brochure Panduit
Các nhóm sản phẩm Panduit trên chanhvinh.com: cách chọn, thông số chính, mã ví dụ, ảnh từng nhóm.
Tải PDF
Máng nhựa đi dây tủ điện: kích thước 25x25, 33x33, 45x45, 45x65 và cách chọn máng Panduit Panduct

Máng nhựa đi dây tủ điện (máng răng lược, wiring duct) là máng có răng và khe ở hai thành, gắn trong tủ điện để đi dây gọn gàng từ thiết bị tới cầu đấu. Dây đi ra qua các khe, nắp đậy phía trên giữ dây không bung. Bài này giải thích cách đọc kích thước 25x25, 33x33, 45x45, 45x65 và cách chọn đúng dòng Panduit Panduct®.

Máng nhựa đi dây Panduit Panduct Type G
Panduct Type G: khe rộng 7,9 mm, PVC không chì, màu xám nhạt.

1. Kích thước máng đi dây đọc thế nào?

W: chiều rộng H: chiều cao nắp máng (cover) Thành máng nhìn ngang răng (finger) xen kẽ khe (slot): dây đi raqua khe tới cầu đấu, thiết bị
Kích thước máng ghi theo chiều rộng W × chiều cao H. Dây đi ra qua các khe giữa răng.

Khách thường tìm "máng nhựa đi dây tủ điện 25x25, 33x33, 45x45, 45x65": đó là rộng × cao tính bằng mm. Panduit có 2 hệ kích thước:

Hệ Cách ghi Ví dụ Chiều dài thanh
Hệ inch (Type F, G, H, FS, NE) Rộng × cao theo inch 1x1 ≈ 25 mm; 2x2 ≈ 51 mm; 2x3 ≈ 51 × 76 mm; 3x3 ≈ 76 mm 6 ft (1,83 m)
Hệ mét (MC, NNC, TNC) Rộng × cao theo mm MC25X25, NNC37X37, MC37X75, TNC75X75 2 m

Kích thước ghi trên mã là kích thước danh nghĩa. Kích thước thật lệch vài mm, ví dụ MC25X25 thực tế 24,6 × 23,6 mm. Khi thiết kế tủ chật, hãy xem kích thước thật trong bảng thông số từng mã.

2. Các dòng máng Panduit Panduct và khác biệt

Thông số dưới đây lấy từ trang chính hãng panduit.com (tháng 10/2026):

Dòng Khe Vật liệu Nhiệt độ dùng liên tục Nắp Hợp nhất khi
Type F 5 mm PVC không chì 50 °C Mua riêng Cầu đấu mật độ cao, dây nhỏ
Type G 7,9 mm PVC không chì 50 °C Mua riêng Tủ điện thông thường
Type H 7,9 mm PVC không chì 50 °C Bản lề Tủ hay mở sửa dây
Type FS Không khe PVC không chì 50 °C Mua riêng Đi dây xuyên tủ, cần kín
MC 5 mm PVC không chì 50 °C Kèm theo Tủ theo chuẩn châu Âu (DIN)
NE 7,9 mm mPPO không halogen 95 °C Mua riêng Nhiệt độ cao, ít khói độc
NNC 10 mm mPPO không halogen theo thông số mã Kèm theo Công trình công cộng, tàu điện
TNC 10 mm PPE/HIPS theo thông số mã Kèm theo Phương tiện đường sắt

Tất cả các dòng trên đều đạt mức chống cháy UL 94 V-0, RoHS và CE theo công bố của Panduit.

3. Cách chọn cỡ máng đi dây cho tủ điện

  1. Ước tính số dây: đếm số dây đi qua đoạn máng đông nhất, cộng 20–30% dự phòng mở rộng.
  2. Tính tiết diện: mỗi dây chiếm khoảng π × d² / 4 (d = đường kính ngoài cả vỏ). Cộng tổng lại.
  3. Chọn máng: tổng tiết diện dây chỉ nên chiếm khoảng 50–60% tiết diện trong của máng, để dễ đóng nắp, thêm dây và tản nhiệt.
  4. Chọn khe: cầu đấu dày, dây nhỏ thì khe hẹp (F, MC); bó dây lớn thì khe rộng (G, H, NE, NNC, TNC).
  5. Chọn vật liệu: tủ thông thường dùng PVC; tủ nóng hoặc công trình yêu cầu ít khói độc dùng NE, NNC, TNC.
  6. Đừng quên nắp với dòng hệ inch, ví dụ máng rộng 2 inch dùng nắp C2LG6.
Nắp máng đi dây Panduit C2LG6
Nắp C2LG6 (rộng 2 inch, dài 1,83 m) có lớp chống trượt.
Máng đi dây Panduit TNC
Dòng TNC: thân và nắp đóng gói chung, thanh dài 2 m.

4. Mẹo lắp máng đi dây gọn và bền

  • Bẻ đúng số răng cần thiết tại vị trí dây ra, theo vạch bẻ có sẵn ở dòng F, H, MC; tránh cắt rời cả đoạn thành máng.
  • Cắt máng bằng dụng cụ cắt máng chuyên dụng để mép cắt thẳng, không nứt.
  • Bố trí máng ngang và dọc tạo thành lưới, chừa khoảng cách tới thiết bị để dễ đấu dây.
  • Tách máng dây động lực và dây tín hiệu để giảm nhiễu.
  • Kết hợp dây rút Panduit và nhãn đánh dấu dây để tủ dễ bảo trì.
Xem tất cả mã: Máng đi dây Panduit Panduct (hơn 600 mã theo kích thước, màu, vật liệu).

Câu hỏi thường gặp

Máng nhựa đi dây tủ điện 25x25, 45x45 nghĩa là gì?

Là kích thước chiều rộng × chiều cao của máng tính bằng mm. Máng hệ inch của Panduit ghi theo inch: 1x1 khoảng 25 mm, 2x2 khoảng 51 mm, 3x3 khoảng 76 mm. Máng hệ mét như MC, NNC, TNC ghi thẳng mm, ví dụ MC25X25, NNC37X37, TNC75X75.

Nên chọn máng khe hẹp hay khe rộng?

Khe hẹp (Type F, MC, khe 5 mm) hợp với cầu đấu dày, dây nhỏ. Khe rộng (Type G, H, NE, khe 7,9 mm; NNC, TNC khe 10 mm) cho bó dây lớn hơn và thành máng cứng hơn.

Máng Panduit có kèm nắp không?

Tùy dòng. Dòng hệ inch (F, G, FS) bán thân máng riêng, nắp mua riêng (ví dụ nắp C2LG6 cho máng rộng 2 inch). Dòng hệ mét MC, NNC, TNC được đóng gói kèm nắp.

Máng đi dây không halogen dùng khi nào?

Dùng ở nơi cần ít khói độc khi cháy: tàu điện, nhà ga, tòa nhà công cộng, trung tâm dữ liệu. Panduit có dòng NE và NNC (vật liệu mPPO) và TNC (PPE/HIPS), đạt tiêu chuẩn đường sắt EN 45545-2.

Máng PVC chịu nhiệt bao nhiêu độ?

Máng PVC Panduct được UL công nhận dùng liên tục tới 50 °C. Dòng NE bằng mPPO chịu tới 95 °C và nhẹ hơn PVC 20% theo công bố của Panduit.

Dây trong máng nên chiếm bao nhiêu?

Kinh nghiệm thi công thường chỉ lấp khoảng 50–60% tiết diện trong máng, để còn chỗ thêm dây sau này, dễ đóng nắp và tản nhiệt tốt hơn.

Cần báo giá theo mã và số lượng?
Chánh Vinh cung cấp hàng chính hãng, có xuất hóa đơn VAT, hỗ trợ tra mã tương đương. Gửi danh sách mã qua email [email protected] hoặc xem toàn bộ sản phẩm Panduit.
Previous article Khóa tủ điện: các loại khóa cam, khóa tam giác, tay gạt, khóa điện tử, bản lề tủ điện Southco và cách chọn
Next article Arduino chính hãng và Arduino clone khác nhau thế nào? Cách nhận biết UNO R3 chính hãng

Compare products

Select 2 or 3 items to compare

Select first item to compare

Select second item to compare

Select third item to compare

Compare