Skip to content
Festo – Ống khí nén & dụng cụ

Festo – Ống khí nén & dụng cụ

Ống khí nén Festo (như dòng PUN) kết hợp với đầu nối cắm nhanh QS/NPQH, có nhiều đường kính, màu sắc và vật liệu cho từng điều kiện làm việc. Kèm ống cuộn và dao cắt ống để cắt vuông, không làm biến dạng đầu ống.

Filters

Lọc theo thông số

Liên hệ

Festo Air Hose Blue Thermoplastic Polyurethane (TPU) 6mm x PUN Series, 525442 [PUN-V0-6X1-BL]; 271-2550

Festo PUN-V0-6X1-BL là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Air Hose Blue Thermoplastic Polyurethane (TPU) 6mm x PUN Series, 525442 Thông ...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Air Hose Natural TPE 4mm x 500m [PUN-H-4X0,75-NT-500]; 271-6843

Festo PUN-H-4X0,75-NT-500 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Air Hose Natural TPE 4mm x 500m Thông số chính: Áp suất làm việc tối đa:...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Air Hose Translucent Blue TPE 10mm x 300m [PUN-H-10X1,5-TBL-300]; 271-6834

Festo PUN-H-10X1,5-TBL-300 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Air Hose Translucent Blue TPE 10mm x 300m Thông số chính: Áp suất làm v...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

PAN-V0S-8 tubing cutter [PAN-V0S-8]; 203-9623

Festo PAN-V0S-8 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: PAN-V0S-8 tubing cutter Cách chọn nhanh: Chọn theo đường kính ngoài × đường kính trong v...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

PAN-V0S-6 tubing cutter [PAN-V0S-6]; 203-9617

Festo PAN-V0S-6 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: PAN-V0S-6 tubing cutter Cách chọn nhanh: Chọn theo đường kính ngoài × đường kính trong v...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

PAN-V0S-4 tubing cutter [PAN-V0S-4]; 203-9616

Festo PAN-V0S-4 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: PAN-V0S-4 tubing cutter Cách chọn nhanh: Chọn theo đường kính ngoài × đường kính trong v...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

PAN-V0S-10 tubing cutter [PAN-V0S-10]; 203-9604

Festo PAN-V0S-10 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: PAN-V0S-10 tubing cutter Cách chọn nhanh: Chọn theo đường kính ngoài × đường kính trong...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

PAN-V0S-12 tubing cutter [PAN-V0S-12]; 203-9605

Festo PAN-V0S-12 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: PAN-V0S-12 tubing cutter Cách chọn nhanh: Chọn theo đường kính ngoài × đường kính trong...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Air Hose Black Polyamide 22mm x 3m PQ Series [PQ-PA-22X2X3000]; 203-1734

Festo PQ-PA-22X2X3000 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Air Hose Black Polyamide 22mm x 3m PQ Series Thông số chính: Áp suất làm việ...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Air Hose Silver 22mm x 3m PQ Series [PQ-AL-22X1X3000]; 203-1727

Festo PQ-AL-22X1X3000 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Air Hose Silver 22mm x 3m PQ Series Thông số chính: Áp suất làm việc tối đa:...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Air Hose Silver 18mm x 3m PQ Series [PQ-AL-18X1X3000]; 203-1726

Festo PQ-AL-18X1X3000 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Air Hose Silver 18mm x 3m PQ Series Thông số chính: Áp suất làm việc tối đa:...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Air Hose Black Polyamide 12mm x 3m PQ Series [PQ-PA-12X1,5X3000]; 203-1717

Festo PQ-PA-12X1,5X3000 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Air Hose Black Polyamide 12mm x 3m PQ Series Thông số chính: Áp suất làm v...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Air Hose Black Polyamide 28mm x 3m PQ Series [PQ-PA-28X2,5X3000]; 203-1712

Festo PQ-PA-28X2,5X3000 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Air Hose Black Polyamide 28mm x 3m PQ Series Thông số chính: Áp suất làm v...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Air Hose Silver 28mm x 3m PQ Series [PQ-AL-28X1,5X3000]; 203-1694

Festo PQ-AL-28X1,5X3000 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Air Hose Silver 28mm x 3m PQ Series Thông số chính: Áp suất làm việc tối đ...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Air Hose Black Polyamide 15mm x 3m PQ Series [PQ-PA-15X1,5X3000]; 203-1676

Festo PQ-PA-15X1,5X3000 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Air Hose Black Polyamide 15mm x 3m PQ Series Thông số chính: Áp suất làm v...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Air Hose Silver 15mm x 3m PQ Series [PQ-AL-15X1X3000]; 203-1670

Festo PQ-AL-15X1X3000 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Air Hose Silver 15mm x 3m PQ Series Thông số chính: Áp suất làm việc tối đa:...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Air Hose Silver 12mm x 3m PQ Series [PQ-AL-12X1X3000]; 202-4353

Festo PQ-AL-12X1X3000 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Air Hose Silver 12mm x 3m PQ Series Thông số chính: Áp suất làm việc tối đa:...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo 28 mm, Cuts Plastic; PVC [ZR]; 202-3291

Festo ZR là sản phẩm khí nén / tự động hóa của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo 28 mm, Cuts Plastic Thông số chính: Vật liệu thân: Plastic Cách chọ...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Connector Wrench Cuts Plastic [ZMS-PK-3/4]; 202-3290

Festo ZMS-PK-3/4 là đầu nối / phụ kiện đường khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Connector Wrench Cuts Plastic Cách chọn nhanh: Chọn theo đườ...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo Release Tool [QSO]; 202-3228

Festo QSO là sản phẩm khí nén / tự động hóa của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo Release Tool Thông số chính: Vật liệu thân: Plastic Cách chọn nhan...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo PAN-V0S-4 tubing cutter

Festo PAN-V0S-4 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo PAN-V0S-4 tubing cutter Cách chọn nhanh: Chọn theo đường kính ngoài × đường kính ...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo PAN-V0S-10 tubing cutter

Liên hệ
Liên hệ

Festo PAN-V0S-8 tubing cutter

Festo PAN-V0S-8 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo PAN-V0S-8 tubing cutter Cách chọn nhanh: Chọn theo đường kính ngoài × đường kính ...

View full details
Liên hệ
Liên hệ

Festo PAN-V0S-6 tubing cutter

Festo PAN-V0S-6 là ống khí của hãng Festo (Đức).Tên gốc: Festo PAN-V0S-6 tubing cutter Cách chọn nhanh: Chọn theo đường kính ngoài × đường kính ...

View full details
Liên hệ

Compare products

{"one"=>"Select 2 or 3 items to compare", "other"=>"{{ count }} of 3 items selected"}

Select first item to compare

Select second item to compare

Select third item to compare

Compare