Bufab - Bulông, ốc vít, đai ốc, long đen tiêu chuẩn DIN / ISO
Bufab Việt Nam – bulông, ốc vít, đai ốc, long đen Bufab theo tiêu chuẩn DIN / ISO. Bufab (Bufab Group, Thụy Điển, thành lập 1977) là nhà cung cấp chi tiết kẹp chặt và C-parts cho nhà máy, chủ thương hiệu bulông inox cường độ cao BUMAX. Sản phẩm gồm thép cấp bền 8.8, 10.9, 12.9, inox A2-70, A4-70, A4-80, mạ kẽm, nhúng nóng, mạ lá kẽm (zinc flake); mỗi mã có bảng kích thước và bản vẽ.
| Nhóm hàng | Tiêu chuẩn tiêu biểu |
|---|---|
| Bulông lục giác Bufab | DIN 933, DIN 931, ISO 4017, ISO 4014, DIN 6921 |
| Vít lục giác chìm Bufab | ISO 4762 / DIN 912, ISO 10642, ISO 7380, DIN 913 – 916 |
| Đai ốc Bufab | DIN 934, ISO 4032, DIN 985, ISO 7040, ISO 7042 |
| Long đen Bufab | DIN 125, ISO 7089, DIN 9021, DIN 127, DIN 6798 |
| Vít máy, vít tự ren Bufab | ISO 7045, DIN 7985, DIN 7981, DIN 7504 |
| Thanh ren, vít cấy Bufab | DIN 976, DIN 938, DIN 939 |
| Nút bịt ren Bufab | DIN 906, DIN 908, DIN 910 |
| Chốt Bufab | ISO 2338, ISO 8752, ISO 1234 |
| Phe gài Bufab | DIN 471, DIN 472, DIN 6799 |
| Đinh rút, đinh tán Bufab | ISO 15977 – 15983 |
| Bulông đầu tròn, bulông mắt Bufab | DIN 603, DIN 580, DIN 582 |
Cách chọn bulông, ốc vít Bufab
- Tiêu chuẩn: vd vít lục giác chìm ISO 4762 / DIN 912, bulông DIN 933 / ISO 4017, đai ốc DIN 934 / ISO 4032, đai ốc tự hãm DIN 985, long đen DIN 125.
- Cỡ ren × chiều dài: M8x25 (8 ly × 25 mm); ren mịn ghi thêm bước, vd M12x1,5.
- Cấp bền / vật liệu: 8.8 lắp máy thường; bulông cường độ cao 10.9 / 12.9 cho tải lớn; bulông inox A4-80 cho ven biển, hóa chất.
- Lớp mạ: đen (trong máy), mạ kẽm (khô), nhúng nóng hoặc zinc flake (ngoài trời). Đai ốc cùng cấp với bulông (8.8 → cấp 8).
Đọc thêm: Bufab là gì · bulông, ốc vít DIN / ISO, cấp bền, bảng tra M3 – M30 · vít lục giác chìm ISO 4762 / DIN 912 · bulông inox A2-70, A4-80.
Câu hỏi thường gặp về Bufab
Bufab là hãng của nước nào?
Bufab là tập đoàn Thụy Điển, thành lập năm 1977, trụ sở tại Värnamo, chuyên cung cấp bulông, ốc vít và C-parts; niêm yết trên Nasdaq Stockholm từ năm 2014.
Bulông Bufab có những cấp bền nào?
Thép 4.6, 4.8, 5.8, 8.8, 10.9, 12.9 (ISO 898-1) và inox A2-70, A4-70, A4-80 (ISO 3506-1). Bufab còn có dòng inox cường độ cao BUMAX (BUMAX 88, 109, SDX, Ultra).
DIN 912 và ISO 4762 Bufab có giống nhau?
Giống nhau về kích thước, lắp lẫn được. ISO 4762 là tiêu chuẩn quốc tế thay DIN 912.
Thay bulông DIN 933 bằng ISO 4017 được không?
Được, trừ cỡ giác khác ở M10 (17 → 16 mm), M12 (19 → 18), M14 (22 → 21), M22 (32 → 34); cần đổi cờ lê tương ứng.
Bulông inox A4-80 khác A2-70 thế nào?
A2 là inox 304, A4 là inox 316 (thêm molypden, chịu muối, hóa chất tốt hơn). Số sau dấu gạch × 10 = bền kéo tối thiểu: -70 là 700 MPa, -80 là 800 MPa.
Làm sao tìm đúng mã Bufab?
Chọn nhóm (bulông lục giác, vít lục giác chìm, đai ốc…), rồi lọc theo đường kính ren, chiều dài, cấp bền, lớp mạ. Hoặc gửi tiêu chuẩn + cỡ + cấp bền (vd ISO 4762 M8x25 12.9) qua [email protected].
Mua bulông, ốc vít Bufab ở Việt Nam ở đâu?
Chánh Vinh (chanhvinh.com) báo giá bulông, ốc vít Bufab theo mã và số lượng, xuất hóa đơn VAT, hỗ trợ đổi mã DIN ↔ ISO.
Filters
Bulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M8 x 50 ZnNi/Fn/T2yL SST 720H [933808050ZNB]
DIN 933 8.8 M8 x 50 ZnNi/Fn/T2yL SST 720H – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933808050ZNB. Thông số chính: kích thước r...
View full detailsBulông lục giác ren suốt ISO 4017 A4-70 M24 x 65 [4017A42406580]
ISO 4017 A4-70 M24 x 65 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn ISO 4017, mã Bufab 4017A42406580. Thông số chính: kích thước ren M24, chiều dà...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M16 x 45 DELTA KL100x2/SEALx2+GZ [933816045DEL]
DIN 933 8.8 M16 x 45 DELTA KL100x2/SEALx2+GZ – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933816045DEL. Thông số chính: kích thướ...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M10 x 55 BLACK OXIDE A/F=17 [9338100557]
DIN 933 8.8 M10 x 55 BLACK OXIDE A/F=17 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 9338100557. Thông số chính: kích thước ren M...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M20 x 60 ZPL SST 96H [9338200601SST096]
DIN 933 8.8 M20 x 60 ZPL SST 96H – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 9338200601SST096. Thông số chính: kích thước ren M2...
View full detailsBulông lục giác ren suốt ISO 4017 A4-80 M6 x 60 WAX [4017A40606080W]
ISO 4017 A4-80 M6 x 60 WAX – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn ISO 4017, mã Bufab 4017A40606080W. Thông số chính: kích thước ren M6, chiều...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M33 x 60 ZPL [9338330601]
DIN 933 8.8 M33 x 60 ZPL – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 9338330601. Thông số chính: kích thước ren M33, chiều dài 6...
View full detailsBulông lục giác ren suốt ISO 4017 A2-70 M5 x 10 [4017A20501070]
ISO 4017 A2-70 M5 x 10 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn ISO 4017, mã Bufab 4017A20501070. Thông số chính: kích thước ren M5, chiều dài ...
View full detailsBulông lục giác ren lửng ISO 4014 8.8 M42 x 160 PLAIN [4014842160]
ISO 4014 8.8 M42 x 160 PLAIN – bulông lục giác ren lửng theo tiêu chuẩn ISO 4014, mã Bufab 4014842160. Thông số chính: kích thước ren M42, chiều ...
View full detailsBulông lục giác ren lửng ISO 4014 10.9 M18 x 130 ZPL [401410181301]
ISO 4014 10.9 M18 x 130 ZPL – bulông lục giác ren lửng theo tiêu chuẩn ISO 4014, mã Bufab 401410181301. Thông số chính: kích thước ren M18, chiều...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M8 x 25 GEOMET 321B [933808025GEO321B]
DIN 933 8.8 M8 x 25 GEOMET 321B – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933808025GEO321B. Thông số chính: kích thước ren M8,...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 5.6 M8 x 40 PLAIN [9335608040]
DIN 933 5.6 M8 x 40 PLAIN – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 9335608040. Thông số chính: kích thước ren M8, chiều dài 4...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 BRASS M10 x 16 NICKEL PLATED A/F=17 [933B100164]
DIN 933 BRASS M10 x 16 NICKEL PLATED A/F=17 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933B100164. Thông số chính: kích thước r...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M14 x 90 ZPL SST 96H A/F=22 [9338140901SST096]
DIN 933 8.8 M14 x 90 ZPL SST 96H A/F=22 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 9338140901SST096. Thông số chính: kích thước...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 4.6 M20 x 50 PLAIN [933420050]
DIN 933 4.6 M20 x 50 PLAIN – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933420050. Thông số chính: kích thước ren M20, chiều dài ...
View full detailsBulông lục giác ren suốt ISO 4017 A4-80 M36 x 200 [4017A43620080]
ISO 4017 A4-80 M36 x 200 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn ISO 4017, mã Bufab 4017A43620080. Thông số chính: kích thước ren M36, chiều d...
View full detailsBulông lục giác ren suốt ISO 4017 A4-80 M12 x 45 BULK A/F=18 [4017A41204580I]
ISO 4017 A4-80 M12 x 45 BULK A/F=18 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn ISO 4017, mã Bufab 4017A41204580I. Thông số chính: kích thước ren ...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M30 x 80 GEOMET 500B BULK [933830080GEO500BI]
DIN 933 8.8 M30 x 80 GEOMET 500B BULK – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933830080GEO500BI. Thông số chính: kích thước ...
View full detailsVít máy đầu chảo bake DIN 7985-Z A2-70 M8 x 100 [7985A208100Z]
DIN 7985-Z A2-70 M8 x 100 – vít máy đầu chảo bake theo tiêu chuẩn DIN 7985, mã Bufab 7985A208100Z. Thông số chính: kích thước ren M8, chiều dài 1...
View full details
Save 0%
Save %
Bulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M20 x 110 GEOMET 500A CERT 3.1 [933820110GEO5AC]
Bulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M20 x 110 GEOMET 500A CERT 3.1 [933820110GEO5AC]
DIN 933 8.8 M20 x 110 GEOMET 500A CERT 3.1 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933820110GEO5AC. Thông số chính: kích thư...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M12 x 16 ZnNi8/Cn/T2yL A/F=19 [933812016ZNT8]
DIN 933 8.8 M12 x 16 ZnNi8/Cn/T2yL A/F=19 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933812016ZNT8. Thông số chính: kích thước ...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M10 x 55 YZPL Cr3+ SST 120H A/F=17 [9338100553SST120]
DIN 933 8.8 M10 x 55 YZPL Cr3+ SST 120H A/F=17 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 9338100553SST120. Thông số chính: kíc...
View full detailsBulông lục giác ren lửng DIN 931 A2-70 M27 x 200 [931A22720070]
DIN 931 A2-70 M27 x 200 – bulông lục giác ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, mã Bufab 931A22720070. Thông số chính: kích thước ren M27, chiều dài ...
View full detailsBulông lục giác ren suốt DIN 933 5.8 M12 x 35 PLAIN A/F=19 [9335812035]
DIN 933 5.8 M12 x 35 PLAIN A/F=19 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 9335812035. Thông số chính: kích thước ren M12, ch...
View full details