Clamps
Clamps – tra mã, chọn thông số, báo giá
Nhóm Clamps trên Chánh Vinh hiện có khoảng 12.855 mã. Nhập mã sản phẩm vào ô tìm kiếm hoặc lọc theo hãng và thông số kỹ thuật để tìm đúng mã cần dùng; gửi mã để được báo giá theo số lượng.
Các loại sản phẩm trong nhóm
| Loại | Tỷ trọng (mẫu 500 mã) |
|---|---|
| Cable Clips & Clamps | 56% |
| Clamps | 17% |
| Pipe Clips & Clamps | 9% |
| Current Probes & Clamps | 8% |
| Tube Clamps | 3% |
| Pipe Clamps | 2% |
| Beam Clamps | 1% |
| Girder Threaded Rod Clamps | 1% |
Hãng có trong nhóm
RS PRO, HellermannTyton, TE Connectivity, Georg Fischer, Bessey, Amphenol, Wurth Elektronik, Unistrut.
Cách chọn mã
- Xác định Cable Clip/Clamp Style phù hợp với yêu cầu thiết kế.
- Xác định Affixing Method phù hợp với yêu cầu thiết kế.
- Xác định Maximum Bundle Diameter phù hợp với yêu cầu thiết kế.
- Xác định Dimensions [L x W x D] phù hợp với yêu cầu thiết kế.
- Xác định Type phù hợp với yêu cầu thiết kế.
- Xác định Jaw Opening phù hợp với yêu cầu thiết kế.
- Đối chiếu mã hãng (MPN) trên datasheet với mã trên website trước khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao tìm đúng mã trong nhóm Clamps?
Dùng ô tìm kiếm với mã hãng, hoặc lọc theo hãng và thông số kỹ thuật ở cột bộ lọc; bấm vào sản phẩm để xem thông số chi tiết.
Chánh Vinh có báo giá theo số lượng không?
Có. Gửi mã và số lượng, Chánh Vinh báo giá theo mã và xuất hóa đơn VAT.
Không thấy mã cần tìm thì sao?
Gửi mã hoặc thông số cho Chánh Vinh để được hỗ trợ tra mã tương đương.
Mua ở đâu? Chánh Vinh (chanhvinh.com), 26 Đường số 6, KĐT Him Lam, P. Tân Hưng, TP.HCM: báo giá theo mã và số lượng, hỗ trợ tra mã tương đương, xuất hóa đơn VAT, giao hàng toàn quốc. Email: [email protected].
Filters
Phụ kiện máy norelem 29302 Single clamps, plastic, for flat bars for lateral guides with conical holding profile – Width 34, B1 18, B2 10 [29302-26090]
norelem 29302-26090 – phụ kiện máy thuộc dòng 29302 (Single clamps, plastic, for flat bars for lateral guides with conical holding profile) của n...
View full detailsPhụ kiện máy norelem 29301-02 B Single clamps, plastic, for round lateral guides, style B – Style B, Style definition wide, Width 38.5 [29301-02-115910]
norelem 29301-02-115910 – phụ kiện máy thuộc dòng 29301-02 B (Single clamps, plastic, for round lateral guides, style B) của norelem (Đức), chi t...
View full detailsPhụ kiện máy norelem 29302-02 Single clamps, plastic, for flat bars for round lateral guides – Width 38.5, B1 22, B2 43 [29302-02-2609112]
norelem 29302-02-2609112 – phụ kiện máy thuộc dòng 29302-02 (Single clamps, plastic, for flat bars for round lateral guides) của norelem (Đức), c...
View full detailsPhụ kiện máy norelem 29301-10 Pin, stainless steel, for plastic single clamps – Diameter 12, D1 9, D2 12 [29301-10-12137]
norelem 29301-10-12137 – phụ kiện máy thuộc dòng 29301-10 (Pin, stainless steel, for plastic single clamps) của norelem (Đức), chi tiết tiêu chuẩ...
View full detailsPhụ kiện máy norelem 29301-10 Pin, stainless steel, for plastic single clamps – Diameter 16, D1 9, D2 12 [29301-10-16087]
norelem 29301-10-16087 – phụ kiện máy thuộc dòng 29301-10 (Pin, stainless steel, for plastic single clamps) của norelem (Đức), chi tiết tiêu chuẩ...
View full detailsPhụ kiện máy norelem 29302-02 Single clamps, plastic, for flat bars for round lateral guides – Width 38.5, B1 22, B2 42 [29302-02-2609110]
norelem 29302-02-2609110 – phụ kiện máy thuộc dòng 29302-02 (Single clamps, plastic, for flat bars for round lateral guides) của norelem (Đức), c...
View full detailsPhụ kiện máy norelem 29301-10 Pin, stainless steel, for plastic single clamps – Diameter 12, D1 9, D2 12 [29301-10-12087]
norelem 29301-10-12087 – phụ kiện máy thuộc dòng 29301-10 (Pin, stainless steel, for plastic single clamps) của norelem (Đức), chi tiết tiêu chuẩ...
View full detailsPhụ kiện máy norelem 29302-10 Pin, stainless steel for plastic single clamps for flat bars – Diameter 16, Thread Size M8, Length 86 [29302-10-16086]
norelem 29302-10-16086 – phụ kiện máy thuộc dòng 29302-10 (Pin, stainless steel for plastic single clamps for flat bars) của norelem (Đức), chi t...
View full detailsTay gạt kẹp, tay vặn điều chỉnh norelem 21161-11 Rotary positioning stage clamps, aluminum, with adjustable handle – Diameter 15, D1 29.5, Length 76.4 [21161-11-12]
norelem 21161-11-12 – tay gạt kẹp, tay vặn điều chỉnh thuộc dòng 21161-11 (Rotary positioning stage clamps, aluminum, with adjustable handle) của...
View full detailsTay gạt kẹp, tay vặn điều chỉnh norelem 21161-11 Rotary positioning stage clamps, aluminum, with adjustable handle – Diameter 10, D1 20, Length 66.4 [21161-11-08]
norelem 21161-11-08 – tay gạt kẹp, tay vặn điều chỉnh thuộc dòng 21161-11 (Rotary positioning stage clamps, aluminum, with adjustable handle) của...
View full detailsĐai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn norelem 21889-20 Shaft collars, aluminum, for thrust clamps – D 46, D1 15, B 24 [21889-20-46152]
norelem 21889-20-46152 – đai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn thuộc dòng 21889-20 (Shaft collars, aluminum, for thrust clamps) của norelem (Đức), chi...
View full detailsTấm đế, ke gá norelem 21888-05 Shim plates for sliding clamps for slotted hole – Height 3 [21888-05-3]
norelem 21888-05-3 – tấm đế, ke gá thuộc dòng 21888-05 (Shim plates for sliding clamps for slotted hole) của norelem (Đức), chi tiết tiêu chuẩn c...
View full detailsĐai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn norelem 21889-20 Shaft collars, aluminum, for thrust clamps – D 46, D1 12, B 24 [21889-20-46122]
norelem 21889-20-46122 – đai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn thuộc dòng 21889-20 (Shaft collars, aluminum, for thrust clamps) của norelem (Đức), chi...
View full detailsĐai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn norelem 21889-20 Shaft collars, aluminum, for thrust clamps – D 48, D1 25, B 20 [21889-20-48252]
norelem 21889-20-48252 – đai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn thuộc dòng 21889-20 (Shaft collars, aluminum, for thrust clamps) của norelem (Đức), chi...
View full detailsĐai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn norelem 21889-20 Shaft collars, aluminum, for thrust clamps – D 60, D1 25, B 32 [21889-20-60252]
norelem 21889-20-60252 – đai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn thuộc dòng 21889-20 (Shaft collars, aluminum, for thrust clamps) của norelem (Đức), chi...
View full detailsĐai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn norelem 21889-20 Shaft collars, aluminum, for thrust clamps – D 50, D1 20, B 24 [21889-20-50202]
norelem 21889-20-50202 – đai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn thuộc dòng 21889-20 (Shaft collars, aluminum, for thrust clamps) của norelem (Đức), chi...
View full detailsĐai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn norelem 21889-20 Shaft collars, aluminum, for thrust clamps – D 40, D1 12, B 20 [21889-20-40122]
norelem 21889-20-40122 – đai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn thuộc dòng 21889-20 (Shaft collars, aluminum, for thrust clamps) của norelem (Đức), chi...
View full detailsĐai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn norelem 21889-20 Shaft collars, aluminum, for thrust clamps – D 52, D1 25, B 24 [21889-20-52252]
norelem 21889-20-52252 – đai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn thuộc dòng 21889-20 (Shaft collars, aluminum, for thrust clamps) của norelem (Đức), chi...
View full detailsĐai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn norelem 21889-20 Shaft collars, aluminum, for thrust clamps – D 56, D1 20, B 32 [21889-20-56202]
norelem 21889-20-56202 – đai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn thuộc dòng 21889-20 (Shaft collars, aluminum, for thrust clamps) của norelem (Đức), chi...
View full detailsTấm đế, ke gá norelem 21888-05 Shim plates for sliding clamps for slotted hole – Height 2 [21888-05-2]
norelem 21888-05-2 – tấm đế, ke gá thuộc dòng 21888-05 (Shim plates for sliding clamps for slotted hole) của norelem (Đức), chi tiết tiêu chuẩn c...
View full detailsĐai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn norelem 21889-20 Shaft collars, aluminum, for thrust clamps – D 40, D1 16, B 20 [21889-20-40162]
norelem 21889-20-40162 – đai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn thuộc dòng 21889-20 (Shaft collars, aluminum, for thrust clamps) của norelem (Đức), chi...
View full detailsĐai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn norelem 21889-20 Shaft collars, aluminum, for thrust clamps – D 44, D1 20, B 20 [21889-20-44202]
norelem 21889-20-44202 – đai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn thuộc dòng 21889-20 (Shaft collars, aluminum, for thrust clamps) của norelem (Đức), chi...
View full detailsHệ khung nhôm định hình, khớp nối ống norelem 21888-15 Base plate for sliding clamps for square bars – Length 50, D1 5.5, P 40 [21888-15-50]
norelem 21888-15-50 – hệ khung nhôm định hình, khớp nối ống thuộc dòng 21888-15 (Base plate for sliding clamps for square bars) của norelem (Đức)...
View full detailsĐai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn norelem 21889-20 Shaft collars, aluminum, for thrust clamps – D 40, D1 15, B 20 [21889-20-40152]
norelem 21889-20-40152 – đai ốc, vít, vòng đệm, vòng chặn thuộc dòng 21889-20 (Shaft collars, aluminum, for thrust clamps) của norelem (Đức), chi...
View full details