Skip to content

Hex Bolts

Filters

Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt DIN 933 D8-70 M16 x 80 CERT 3.1 [933DUP16080C]

DIN 933 D8-70 M16 x 80 CERT 3.1 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933DUP16080C. Thông số chính: kích thước ren M16, ch...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren lửng ISO 4014 A4-70 M8 x 180 [4014A40818070]

ISO 4014 A4-70 M8 x 180 – bulông lục giác ren lửng theo tiêu chuẩn ISO 4014, mã Bufab 4014A40818070. Thông số chính: kích thước ren M8, chiều dài...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren lửng DIN 931 10.9 M6 x 65 PLAIN [9311006065]

DIN 931 10.9 M6 x 65 PLAIN – bulông lục giác ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, mã Bufab 9311006065. Thông số chính: kích thước ren M6, chiều dài ...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt ISO 4017 A4-70 M36 x 80 [4017A43608070]

ISO 4017 A4-70 M36 x 80 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn ISO 4017, mã Bufab 4017A43608070. Thông số chính: kích thước ren M36, chiều dà...

View full details
Liên hệ

Bộ bulông kết cấu lục giác SB SET ISO 4014 8.8U M12 x 200 + NUT HDG. acc. EN 15048 [SB40148U122002]

SB SET ISO 4014 8.8U M12 x 200 + NUT HDG. acc. EN 15048 – bộ bulông kết cấu lục giác theo tiêu chuẩn EN 15048, mã Bufab SB40148U122002. Thông số ...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt ISO 4017 A4-70 M2.5 x 3 [4017A402500370]

ISO 4017 A4-70 M2.5 x 3 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn ISO 4017, mã Bufab 4017A402500370. Thông số chính: kích thước ren M2.5, chiều ...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt DIN 933 10.9 M8 x 30 flZnL/nc/480h [9331008030FLZNNC480]

DIN 933 10.9 M8 x 30 flZnL/nc/480h – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 9331008030FLZNNC480. Thông số chính: kích thước r...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren lửng DIN 931 A2-70 M12 x 280/55 A/F=19 [931A21228070TL55]

DIN 931 A2-70 M12 x 280/55 A/F=19 – bulông lục giác ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, mã Bufab 931A21228070TL55. Thông số chính: kích thước ren M...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M10 x 20 flZn-P1000 A/F=17 [933810020P1000]

DIN 933 8.8 M10 x 20 flZn-P1000 A/F=17 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933810020P1000. Thông số chính: kích thước re...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt ISO 4017 A4-70 M36 x 16 [4017A43601670]

ISO 4017 A4-70 M36 x 16 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn ISO 4017, mã Bufab 4017A43601670. Thông số chính: kích thước ren M36, chiều dà...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren lửng DIN 931 5.6U M12 x 90 HDG ISO-FIT A/F=19 [93156120902]

DIN 931 5.6U M12 x 90 HDG ISO-FIT A/F=19 – bulông lục giác ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, mã Bufab 93156120902. Thông số chính: kích thước ren...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren lửng DIN 931 8.8 M7 x 80 ZPL [9318070801]

DIN 931 8.8 M7 x 80 ZPL – bulông lục giác ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, mã Bufab 9318070801. Thông số chính: kích thước ren M7, chiều dài 80m...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren lửng DIN 931 8.8 M18 x 210 PLAIN [931818210]

DIN 931 8.8 M18 x 210 PLAIN – bulông lục giác ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, mã Bufab 931818210. Thông số chính: kích thước ren M18, chiều dài...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M8 x 16 DELTA KL100x2/SEAL BLACKx2+GZ [933808016DELB]

DIN 933 8.8 M8 x 16 DELTA KL100x2/SEAL BLACKx2+GZ – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933808016DELB. Thông số chính: kíc...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M16 x 50 GEOMET 321A+VL [933816050GEO321VL]

DIN 933 8.8 M16 x 50 GEOMET 321A+VL – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933816050GEO321VL. Thông số chính: kích thước re...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt ISO 4017 A2-70 M30 x 80 [4017A23008070]

ISO 4017 A2-70 M30 x 80 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn ISO 4017, mã Bufab 4017A23008070. Thông số chính: kích thước ren M30, chiều dà...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt DIN 933-Sz 8.8 M8 x 30 ZPL SLOTTED [933SZ8080301]

DIN 933-Sz 8.8 M8 x 30 ZPL SLOTTED – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933-Sz, mã Bufab 933SZ8080301. Thông số chính: kích thước ren M...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt DIN 933 A4-70 M22 x 50 A/F=32 [933A42205070]

DIN 933 A4-70 M22 x 50 A/F=32 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933A42205070. Thông số chính: kích thước ren M22, chiề...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M10 x 12 ZPL SST 96H A/F=17 [9338100121SST096]

DIN 933 8.8 M10 x 12 ZPL SST 96H A/F=17 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 9338100121SST096. Thông số chính: kích thước...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M10 x 35 DELTA KL100x2/SEAL+GZ A/F=17 [933810035DP]

DIN 933 8.8 M10 x 35 DELTA KL100x2/SEAL+GZ A/F=17 – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 933810035DP. Thông số chính: kích ...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt ISO 4017 5.6 M16 x 60 ZPL [40175160601]

ISO 4017 5.6 M16 x 60 ZPL – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn ISO 4017, mã Bufab 40175160601. Thông số chính: kích thước ren M16, chiều dà...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren lửng DIN 931 12.9 M20 x 80 DELTA KL100x2/SEAL+GZ [9311220080DEL]

DIN 931 12.9 M20 x 80 DELTA KL100x2/SEAL+GZ – bulông lục giác ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, mã Bufab 9311220080DEL. Thông số chính: kích thướ...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren lửng DIN 931 8.8 M24 x 160 ZPL SST200H [9318241601SST200]

DIN 931 8.8 M24 x 160 ZPL SST200H – bulông lục giác ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931, mã Bufab 9318241601SST200. Thông số chính: kích thước ren M...

View full details
Liên hệ

Bulông lục giác ren suốt DIN 933 8.8 M36 x 100 YZPL Cr3+ [9338361003A3C]

DIN 933 8.8 M36 x 100 YZPL Cr3+ – bulông lục giác ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933, mã Bufab 9338361003A3C. Thông số chính: kích thước ren M36, c...

View full details

Compare products

Select 2 or 3 items to compare

Select first item to compare

Select second item to compare

Select third item to compare

Compare