Skip to content

IGUS1480.080.125.0Cable chain

Acceleration FLG max. 200 meter per square secondBend radius [R] 125 mmBending radius 125mmChain links per meter 30
Mã nhà sản xuất
1480.080.125.0
Thương hiệu
Mã kho
1480.080.125.0
Liên hệ
📩 Liên hệ để có giá tốt: [email protected]

igus 1480.080.125.0 – xích dẫn cáp e-chain thuộc dòng E2/000 Series 1480 e-tube của igus (Đức). Thông số phân biệt mã: 125 mm, 80 mm. Vật liệu: igumid G LW. Màu: black. Đơn vị tính theo mắt xích; chiều dài xích theo hành trình thực tế.

Báo giá theo số lượng và thời gian giao hàng, vui lòng liên hệ Chánh Vinh.

Thông số kỹ thuật

Manufacturer igus
Manufacturer Part No. 1480.080.125.0
Series E2/000 Series 1480 e-tube
Type Cable Chain
Bend radius [R] 125 mm
Inner width [Bi] 80 mm
Opening principle Openable from inner radius
Maximum filling weight 2 kg/m
Colour black
Material igumid G LW
Energy chain system E2/000 e-tubes
Temperature e-chain min. -40 °C
Temperature e-chain max. 120 °C
V max. unsupported 20 m/s
V max. gliding 10 m/s
Inner height [Hi] 21 mm
Outer Height 28 mm
Pitch 33.3 mm
Chain links per meter 30
Max. cable diameter 18 mm
DeltaHF 25 mm
Velocity FLG unsupported max. 20 m/s
Acceleration FLG max. 200 meter per square second
Maximum unsupported length 1.8 m
Temperature e-chain® -40°C to +120°C

Compare products

Select 2 or 3 items to compare

Select first item to compare

Select second item to compare

Select third item to compare

Compare

Cùng dòng sản phẩm: Igus E2/000 Series 1480 e-tube (40 mã)

Các mã dưới đây cùng dòng Igus E2/000 Series 1480 e-tube, chỉ khác nhau ở các cột thông số trong bảng. Bấm mã để xem trang chi tiết.

Mã nhà sản xuấtBend radius [R]Bending radiusExternal widthGross weightInner width [Bi]
1480.015.075.075 mm75mm28.5mm500 g15 mm
1480.015.100.0100 mm100mm28.5mm500 g15 mm
1480.015.125.0125 mm125mm28.5mm500 g15 mm
1480.015.145.0145 mm145mm28.5mm500 g15 mm
1480.015.180.0180 mm180mm28.5mm500 g15 mm
1480.025.075.075 mm100mm38.5mm510 g25 mm
1480.025.100.0100 mm100mm38.5mm510 g25 mm
1480.025.125.0125 mm125mm38.5mm510 g25 mm
1480.025.145.0145 mm145mm38.5mm510 g25 mm
1480.025.180.0180 mm180mm38.5mm510 g25 mm
1480.038.075.075 mm75mm51.5mm611.1 g38 mm
1480.038.100.0100 mm100mm51.5mm610 g38 mm
1480.038.125.0125 mm125mm51.5mm610 g38 mm
1480.038.145.0145 mm145mm51.5mm610 g38 mm
1480.038.180.0180 mm180mm51.5mm610 g38 mm
1480.050.075.075 mm75mm63.5mm678 g50 mm
1480.050.100.0100 mm100mm63.5mm670 g50 mm
1480.050.125.0125 mm125mm63.5mm670 g50 mm
1480.050.145.0145 mm145mm63.5mm670 g50 mm
1480.050.180.0180 mm180mm63.5mm670 g50 mm
1480.068.075.075 mm75mm81.5mm771.5 g68 mm
1480.068.100.0100 mm100mm81.5mm770 g68 mm
1480.068.125.0125 mm125mm81.5mm770 g68 mm
1480.068.145.0145 mm145mm81.5mm770 g68 mm
1480.068.180.0180 mm180mm81.5mm770 g68 mm
1480.080.075.075 mm75mm93.5mm840 g80 mm
1480.080.100.0100 mm100mm93.5mm840 g80 mm
1480.080.125.0 đang xem125 mm125mm93.5mm840 g80 mm
1480.080.145.0145 mm145mm93.5mm840 g80 mm
1480.080.180.0180 mm180mm93.5mm840 g80 mm
1480.100.075.075 mm75mm113.5mm950 g100 mm
1480.100.100.0100 mm100mm113.5mm950 g100 mm
1480.100.125.0125 mm125mm113.5mm950 g100 mm
1480.100.145.0145 mm145mm113.5mm950 g100 mm
1480.100.180.0180 mm190mm113.5mm950 g100 mm
1480.125.075.075 mm75mm138.5mm1.08 kg125 mm
1480.125.100.0100 mm100mm138.5mm1.08 kg125 mm
1480.125.125.0125 mm125mm138.5mm1.08 kg125 mm
1480.125.145.0145 mm145mm138.5mm1.08 kg125 mm
1480.125.180.0180 mm180mm138.5mm1.08 kg125 mm