Skip to content

IGUS168.075.150.0.+Cable chain

Acceleration FLG max. 100 meter per square secondBend radius [R] 150 mmBending radius 150mmChain links per meter 17
Mã nhà sản xuất
168.075.150.0
Thương hiệu
Mã kho
168.075.150.0
Liên hệ
📩 Liên hệ để có giá tốt: [email protected]

igus 168.075.150.0.+ – xích dẫn cáp e-chain thuộc dòng E2 R100 Series R168 e-tube của igus (Đức). Thông số phân biệt mã: 150 mm, 75 mm. Vật liệu: igumid G LW. Màu: black. Đơn vị tính theo mắt xích; chiều dài xích theo hành trình thực tế.

Báo giá theo số lượng và thời gian giao hàng, vui lòng liên hệ Chánh Vinh.

Thông số kỹ thuật

Manufacturer igus
Manufacturer Part No. 168.075.150.0.+
Series E2 R100 Series R168 e-tube
Type Cable Chain
Bend radius [R] 150 mm
Inner width [Bi] 75 mm
Opening principle Openable from outer radius
Maximum filling weight 10 kg/m
Colour black
Material igumid G LW
Energy chain system E2 R100
Temperature e-chain min. -40 °C
Temperature e-chain max. 120 °C
V max. unsupported 10 m/s
V max. gliding 0.5 m/s
Inner height [Hi] 50 mm
Outer Height 64 mm
Pitch 58.8 mm
Chain links per meter 17
Max. cable diameter 46 mm
DeltaHF 40 mm
Velocity FLG unsupported max. 10 m/s
Acceleration FLG max. 100 meter per square second
Maximum unsupported length 2.5 m

Compare products

Select 2 or 3 items to compare

Select first item to compare

Select second item to compare

Select third item to compare

Compare

Cùng dòng sản phẩm: Igus E2 R100 Series R168 e-tube (56 mã)

Các mã dưới đây cùng dòng Igus E2 R100 Series R168 e-tube, chỉ khác nhau ở các cột thông số trong bảng. Bấm mã để xem trang chi tiết.

Mã nhà sản xuấtBend radius [R]Inner width [Bi]Gross weight
168.050.100.0.+100 mm50 mm1.6764 kg
168.050.125.0.+125 mm50 mm1.735 kg
168.050.150.0.+150 mm50 mm1.6852 kg
168.050.175.0.+175 mm50 mm–
168.050.200.0.+200 mm50 mm2 kg
168.050.225.0.+225 mm50 mm–
168.050.250.0.+250 mm50 mm–
168.050.300.0.+300 mm50 mm–
168.075.100.0.+100 mm75 mm2 kg
168.075.125.0.+125 mm75 mm1.8551 kg
168.075.150.0.+ đang xem150 mm75 mm1.8672 kg
168.075.175.0.+175 mm75 mm–
168.075.200.0.+200 mm75 mm2 kg
168.075.225.0.+225 mm75 mm–
168.075.250.0.+250 mm75 mm–
168.075.300.0.+300 mm75 mm–
168.100.100.0.+100 mm100 mm2.1135 kg
168.100.125.0.+125 mm100 mm2.1344 kg
168.100.150.0.+150 mm100 mm2 kg
168.100.175.0.+175 mm100 mm–
168.100.200.0.+200 mm100 mm2 kg
168.100.225.0.+225 mm100 mm–
168.100.250.0.+250 mm100 mm–
168.100.300.0.+300 mm100 mm–
168.115.100.0.+100 mm115 mm–
168.115.125.0.+125 mm115 mm–
168.115.150.0.+150 mm115 mm–
168.115.175.0.+175 mm115 mm–
168.115.200.0.+200 mm115 mm–
168.115.225.0.+225 mm115 mm–
168.115.250.0.+250 mm115 mm–
168.115.300.0.+300 mm115 mm–
168.150.100.0.+100 mm150 mm2 kg
168.150.125.0.+125 mm150 mm3.2753 kg
168.150.150.0.+150 mm150 mm2 kg
168.150.175.0.+175 mm150 mm–
168.150.200.0.+200 mm150 mm2.672 kg
168.150.225.0.+225 mm150 mm–
168.150.250.0.+250 mm150 mm–
168.150.300.0.+300 mm150 mm–
168.175.100.0.+100 mm175 mm–
168.175.125.0.+125 mm175 mm–
168.175.150.0.+150 mm175 mm–
168.175.175.0.+175 mm175 mm–
168.175.200.0.+200 mm175 mm–
168.175.225.0.+225 mm175 mm–
168.175.250.0.+250 mm175 mm–
168.175.300.0.+300 mm175 mm–
168.200.100.0.+100 mm200 mm–
168.200.125.0.+125 mm200 mm–
168.200.150.0.+150 mm200 mm–
168.200.175.0.+175 mm200 mm–
168.200.200.0.+200 mm200 mm–
168.200.225.0.+225 mm200 mm–
168.200.250.0.+250 mm200 mm–
168.200.300.0.+300 mm200 mm–