PANDUITUTPSP3YCategory 6 cable assembly
Connector to Connector RJ45 Plug to RJ45 PlugJacket Colour WhiteChuẩn Cat Cat6
Liên hệ
Nhân mạng Cat6, Cat6A Panduit: jack RJ45 NetKey, Mini-Com, đọc mã NK688MBU, mặt nạ, cách bấm nhân07/11/2026
Ống bọc dây điện: ống xoắn, ống lưới co giãn, ống chống cháy, ống ruột gà xẻ dọc, viền chống cắt – cách chọn (Panduit)07/11/2026
Súng bắn dây rút, dụng cụ siết dây rút Panduit: GTS-E, GTH-E, GS4H-E, súng dây rút inox, súng khí nén PTS07/11/2026Select 2 or 3 items to compare
Còn gọi là: hạt mạng, đầu mạng RJ45, ổ cắm mạng, patch panel, dây nhảy mạng, cáp mạng · Tiếng Anh: RJ45 jack, keystone jack, patch panel, patch cord, structured cabling